拼
储存库
HSK6n 0 · Lv.1
chǔcúnkù
Repository quản lý lịch sử; được hiểu là một kho lưu trữ nơi chứa các files của dự án; Kho lưu trữ; Ngân hàng dữ liệu
漢越
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Repository quản lý lịch sử; được hiểu là một kho lưu trữ nơi chứa các files của dự án; Kho lưu trữ; Ngân hàng dữ liệu
认识每个字,再去看它们组成的词 →