拼
孤僻
HSK7-9adj 0 · Lv.1
ɡūpì
quái gở; cô độc; lầm lì; lạnh lùng; khép kín
unsociable; solitary 生性 孤僻 be solitary by nature
漢越 cô tích
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
quái gở; cô độc; lầm lì; lạnh lùng; khép kín
unsociable; solitary 生性 孤僻 be solitary by nature