拼
孤僻
HSK7-9adj 0 · Lv.1
ɡūpì
quái gở; cô độc; lầm lì; lạnh lùng; khép kín
unsociable; solitary 生性 孤僻 be solitary by nature
漢越 cô tích
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 性格独特怪僻
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
quái gở; cô độc; lầm lì; lạnh lùng; khép kín
性格独特怪僻
免费例句
他是一个性格孤僻的孩子。
Tā shì yī gè xìnggé gūpì de háizi.
≈HSK6
Nó là một đứa trẻ lầm lì.
He is an unsociable child.
她从小就比较孤僻。
Tā cóngxiǎo jiù bǐjiào gūpì.
≈HSK6
Cô ấy từ bé đã khá khép kín.
She has been quite withdrawn since childhood.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分