WinHSK

孤单

HSK7-9adj
0 · Lv.1
gūdān

cô đơn; lẻ loi; trơ trọi; bơ vơ; cô độc; lạc lõng; vò võ

alone; lonely; solitary 丈夫死后,她 孤单

漢越 cô đơn

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50