拼
学期
HSK3n 0 · Lv.1
xuéqī
học kỳ
school term; semester 春季/秋季 学期 spring/autumn semester 学期 论文/考试 term paper/examination
漢越 học kỳ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一学年分为两学期,从秋季开学到寒假和从春季开学到暑假各为一个学期
等级
义项 ①n≈HSK3
học kỳ
一学年分为两学期,从秋季开学到寒假和从春季开学到暑假各为一个学期
免费例句
新学期要加油。
Xīn xuéqī yào jiāyóu.
≈HSK2
Học kỳ mới phải cố gắng.
Work hard in the new semester.
这学期共有五门课。
zhè xué qī gòng yǒu wǔ mén kè
≈HSK3
Học kỳ này có tất cả năm môn học.
There are five courses this semester.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分