WinHSK

学期

HSK3n
0 · Lv.1
xuéqī

học kỳ

school term; semester 春季/秋季 学期 spring/autumn semester 学期 论文/考试 term paper/examination

漢越 học kỳ

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50