拼
学舌
HSK6v 0 · Lv.1
xuéshé
học vẹt (ví với người không có chủ kiến chỉ làm theo người khác)
be gossipy; be loose-tongued
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
học vẹt (ví với người không có chủ kiến chỉ làm theo người khác)
be gossipy; be loose-tongued