拼
学舌
HSK6v 0 · Lv.1
xuéshé
học vẹt (ví với người không có chủ kiến chỉ làm theo người khác)
be gossipy; be loose-tongued
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 模仿别人说话,比喻没有主见,只是跟着别人说
- 嘴不严紧,把听到的话告诉别人
- 不该说而说
- 模仿别人说话
等级
义项 ①v≈HSK6
học vẹt (ví với người không có chủ kiến chỉ làm theo người khác)
模仿别人说话,比喻没有主见,只是跟着别人说
义项 ②v≈HSK6
bép xép; mách lẻo; lẻo mép
嘴不严紧,把听到的话告诉别人
义项 ③v≈HSK6
hớt lẻo
不该说而说
义项 ④v≈HSK6
thuội
模仿别人说话
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分