拼
调嘴学舌
HSK6idioms 0 · Lv.1
tiáozuǐxuéshé
ngồi lê mách lẻo; ngồi lê đôi mách; ba hoa chích choè; đâm bị thóc thọc bị gạo
gossip; tittle-tattle; tell tales
漢越
字解构
Phân tích chữ调tiáo多音HSK3hòa hợp; điều hòa; điều tiết / điều chỉnh; điều chế嘴zuǐHSK3miệng; mồm; mõm; mỏ学xuéHSK1học, học tập舌shéHSK6lưỡi
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分