拼
学问
HSK6n 0 · Lv.1
xuéwen
tri thức; kiến thức; học thức
漢越 học vấn
例句
Câu ví dụ免费例句
他的学问一年比一年好。
tā de xuéwen yī nián bǐ yī nián hǎo.
≈HSK4
Học vấn của anh ấy mỗi năm một tiến bộ hơn.
His knowledge gets better year by year.
他在历史方面很有学问。
tā zài lìshǐ fāngmiàn hěn yǒu xuéwèn.
≈HSK5
Anh ấy có kiến thức lịch sử sâu rộng.
He is very knowledgeable in history.
汉语是一门大学问。
hànyǔ shì yī mén dà xuéwèn.
≈HSK5
Tiếng Hán là một môn học sâu sắc.
Chinese is a profound subject.
喝茶里面的学问可大了。
Hē chá lǐmiàn de xuéwèn kě dà le.
≈HSK6
Uống trà là cả một nghệ thuật.
There is a lot of knowledge in drinking tea.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
Tình huống & hội thoại
王教授的课太有趣了,怪不得这么受欢…HSK5
女:王教授的课太有趣了,怪不得这么受欢迎。
男:他既有学问,说话又幽默。上他的课真是一种享受。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分