拼
学问
HSK6n 0 · Lv.1
xuéwen
tri thức; kiến thức; học thức
漢越 học vấn
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 知识和学习水平
- 关于某件事情或者某科学的系统性知识,可能从书上或者实践经验中学到
等级
义项 ①n≈HSK6
tri thức; kiến thức; học thức
知识和学习水平
免费例句
他的学问一年比一年好。
tā de xuéwen yī nián bǐ yī nián hǎo.
≈HSK4
Học vấn của anh ấy mỗi năm một tiến bộ hơn.
His knowledge gets better year by year.
他在历史方面很有学问。
tā zài lìshǐ fāngmiàn hěn yǒu xuéwèn.
≈HSK5
Anh ấy có kiến thức lịch sử sâu rộng.
He is very knowledgeable in history.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK6
học vấn; kiến thức (hệ thống tri thức phản ánh chính xác sự vật khách quan)
关于某件事情或者某科学的系统性知识,可能从书上或者实践经验中学到
免费例句
汉语是一门大学问。
hànyǔ shì yī mén dà xuéwèn.
≈HSK5
Tiếng Hán là một môn học sâu sắc.
Chinese is a profound subject.
喝茶里面的学问可大了。
Hē chá lǐmiàn de xuéwèn kě dà le.
≈HSK6
Uống trà là cả một nghệ thuật.
There is a lot of knowledge in drinking tea.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分