拼
孺人
HSK1n 0 · Lv.1
rúrén
nhũ nhân (gọi vợ của quan đại phu một cách tôn trọng); nhụ nhân
wife or mother of an official of certain ranks in ancient times
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
nhũ nhân (gọi vợ của quan đại phu một cách tôn trọng); nhụ nhân
wife or mother of an official of certain ranks in ancient times