WinHSK
返回查词
ㄖㄨˊ
HSK1n单字

trẻ con; trẻ em

kid; child 参见:妇 孺

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 小孩子

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

trẻ con; trẻ em

小孩子

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️