WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
安全
HSK3
adj
0 · Lv.1
ānquán
an toàn
漢越 an toàn
字解构
Phân tích chữ
安
ān
HSK3
an toàn; bình an; bình yên
全
quán
HSK3
đầy đủ; xong xuôi; sẵn sàng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
安全壳
ān quán ké
HSK7-9
vỏ bảo vệ
安全套
ān quán tào
HSK4
bao cao su
安全岛
ān quán dǎo
HSK6
bùng binh; đảo an toàn (vòng an toàn ở ngã tư)
安全带
ānquándài
HSK5
dây an toàn
安全帽
ān quán mào
HSK4
nón bảo hộ; mũ bảo hộ; mũ bảo hiểm (sử dụng để bảo vệ đầu trong các công việc nguy hiểm như xây dựng, công nghiệp, hoặc các hoạt động ngoài trời)
安全性
ān quán xìng
HSK4
tính an toàn
安全感
ān quán gǎn
HSK3
cảm giác an toàn
安全期
ān quán qī
HSK3
ngày an toàn trong chu kỳ kinh nguyệt của phụ nữ (nguy cơ thụ thai thấp)
安全门
ān quán mén
HSK3
lối ra; cửa ra; cửa thoát hiểm; lối thoát hiểm
安全阀
ān quán fá
HSK7-9
van an toàn
查词
复习
真题
工具
我的