WinHSK

安检

HSK4v
0 · Lv.1
ānjiǎn

kiểm tra an toàn

security check; safety check/inspection 参见:安全检查 通过 安检 go through a security check [ 相关词条 ] 安检站 [名] safety inspection station

漢越 an kiểm

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 安全检查
  2. 指安检工作人员或安检机构
义项 vHSK4

kiểm tra an toàn

安全检查

免费例句

:我换好登机牌了,现在去安检,你们回去吧。

HSK4

我要去安检了,你们也回去吧。

HSK4

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK4

cơ quan kiểm tra an ninh; nhân viên kiểm tra an ninh

指安检工作人员或安检机构

免费例句

安检人员正在检查行李。

ānjiǎn rényuán zhèngzài jiǎnchá xíngli.

HSK5

Nhân viên kiểm tra an ninh đang kiểm tra hành lý.

Security personnel are checking the luggage.

安检员会问您一些问题。

ānjiǎn yuán huì wèn nín yīxiē wèntí.

HSK5

Nhân viên kiểm tra an ninh sẽ hỏi bạn một số câu hỏi.

The security inspector will ask you some questions.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50