拼
行李安检
HSK4v 0 · Lv.1
xíngliānjiǎn
soi chiếu kiểm tra an ninh đối với hành lý
漢越
字解构
Phân tích chữ行xíng多音HSK3đi / đi xa; du lịch李lǐHSK3cây mận安ānHSK3an toàn; bình an; bình yên检jiǎnHSK3kiểm tra; tra tìm
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分