拼
安歇
HSK6v 0 · Lv.1
ānxiē
đi ngủ; lên giường đi ngủ
take a rest 找个地方 安歇 find a place to have a rest
漢越
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
đi ngủ; lên giường đi ngủ
take a rest 找个地方 安歇 find a place to have a rest