拼
安歇
HSK6v 0 · Lv.1
ānxiē
đi ngủ; lên giường đi ngủ
take a rest 找个地方 安歇 find a place to have a rest
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 上床睡觉
- 休息
等级
义项 ①v≈HSK6
đi ngủ; lên giường đi ngủ
上床睡觉
免费例句
天不早了,大家该回房休息了。
Tiān bù zǎo le, dàjiā gāi huí fáng xiūxí le.
≈HSK3
Không sớm nữa, mọi người về phòng nghỉ ngơi thôi.
It's getting late; everyone should go back to their rooms and rest.
义项 ②v≈HSK6
nghỉ ngơi
休息
免费例句
太累了,先找个地方休息一下。
Tài lèi le, xiān zhǎo gè dìfang xiūxi yīxià.
≈HSK3
Mệt quá, tìm chỗ nào nghỉ ngơi một lát đã.
I'm too tired, let's find a place to rest first.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分