拼
安静
HSK3adj 0 · Lv.1
ānjìng
yên lặng; yên tĩnh; yên bình
calm; peaceful; undisturbed 让我 安静
漢越 an tĩnh
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
yên lặng; yên tĩnh; yên bình
calm; peaceful; undisturbed 让我 安静
认识每个字,再去看它们组成的词 →