WinHSK

安顿

HSK4adj, v
0 · Lv.1
āndùn

sắp xếp; ổn định; thu xếp; thu xếp ổn thoả; sắp xếp ổn thỏa; bố trí ổn thoả

漢越 an đốn

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan