WinHSK

完了

HSK5conj, v
0 · Lv.1
wánle

xong xuôi; kết thúc (công việc)

漢越 hoàn liễu

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (事情) 完结
  2. (事情) 完结
义项 conjHSK5

xong xuôi; kết thúc (công việc)

(事情) 完结

免费例句

衣服洗完了吗?

HSK2

这本书看完了吗?

HSK2

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK5

xong xuôi; kết thúc (công việc)

(事情) 完结

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan