拼
完整
HSK5adj 0 · Lv.1
wánzhěng
vẹn; toàn vẹn; hoàn chỉnh; nguyên vẹn; lành lặn; đầy đủ
漢越 hoàn chỉnh
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 具有或保持着应有的各部分;没有损坏或残缺。
等级
义项 ①adj≈HSK5
vẹn; toàn vẹn; hoàn chỉnh; nguyên vẹn; lành lặn; đầy đủ
具有或保持着应有的各部分;没有损坏或残缺。
免费例句
她的报告内容很完整。
tā de bào gào nèi róng hěn wán zhěng
≈HSK4
Nội dung báo cáo của cô ấy rất đầy đủ.
The content of her report is very complete.
这项作业看起来不完整。
zhè xiàng zuò yè kàn qǐ lái bù wán zhěng
≈HSK4
Công việc có vẻ chưa hoàn thiện.
This assignment looks incomplete.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分