WinHSK

完整

HSK5adj
0 · Lv.1
wánzhěng

vẹn; toàn vẹn; hoàn chỉnh; nguyên vẹn; lành lặn; đầy đủ

漢越 hoàn chỉnh

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 具有或保持着应有的各部分;没有损坏或残缺。
义项 adjHSK5

vẹn; toàn vẹn; hoàn chỉnh; nguyên vẹn; lành lặn; đầy đủ

具有或保持着应有的各部分;没有损坏或残缺。

免费例句

她的报告内容很完整。

tā de bào gào nèi róng hěn wán zhěng

HSK4

Nội dung báo cáo của cô ấy rất đầy đủ.

The content of her report is very complete.

这项作业看起来不完整。

zhè xiàng zuò yè kàn qǐ lái bù wán zhěng

HSK4

Công việc có vẻ chưa hoàn thiện.

This assignment looks incomplete.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。