拼
领土完整
HSK7-9phrase 0 · Lv.1
lǐngtǔwánzhěng
toàn vẹn lãnh thổ
漢越
字解构
Phân tích chữ领lǐngHSK5cổ土tǔHSK4địa phương; tính địa phương完wánHSK2xong; hoàn thành; hoàn tất整zhěngHSK4trọn; cả; chẵn; toàn bộ; đầy đủ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分