拼
定义
HSK6n, v 0 · Lv.1
dìngyì
định nghĩa; mặc định
definition 下 定义 define; lay down a definition
漢越 định nghĩa
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 对于一种事物的本质特征或一个概念的内涵和外延的确切而简要的说明
- 下定义
等级
义项 ①n≈HSK6
định nghĩa; mặc định
对于一种事物的本质特征或一个概念的内涵和外延的确切而简要的说明
免费例句
我们需要准确的定义。
Wǒmen xūyào zhǔnquè de dìngyì.
≈HSK4
Chúng ta cần một định nghĩa chính xác.
We need an accurate definition.
这个概念的定义很重要。
Zhège gàiniàn de dìngyì hěn zhòngyào.
≈HSK5
Định nghĩa của khái niệm này rất quan trọng.
The definition of this concept is very important.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK6
định nghĩa; đưa ra định nghĩa
下定义
免费例句
他给“友谊”下了定义。
Tā gěi “yǒuyì” xiàle dìngyì.
≈HSK5
Anh ấy đã đưa ra định nghĩa của tình bạn.
He defined the meaning of 'friendship'.
我们必须给这些术语下定义。
Wǒmen bìxū gěi zhèxiē shùyǔ xià dìngyì.
≈HSK5
Chúng ta phải định nghĩa các thuật ngữ này.
We must define these terms.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分