WinHSK

定义

HSK6n, v
0 · Lv.1
dìngyì

định nghĩa; mặc định

definition 下 定义 define; lay down a definition

漢越 định nghĩa

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.