拼
下定义
HSK5v 0 · Lv.1
xiàdìngyì
Đưa ra định nghĩa
define 给这个词 下定义 define this word
漢越
字解构
Phân tích chữ下xiàHSK1dưới, phía dưới定dìngHSK3cố định; dừng; làm cho cố định义yìHSK5chính nghĩa; công lý; nghĩa khí; nghĩa
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分