WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
定义
HSK6
n, v
0 · Lv.1
dìngyì
định nghĩa; mặc định
definition 下 定义 define; lay down a definition
漢越 định nghĩa
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的简释内容即将上线 ✍️
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
下定义
xià dìng yì
HSK5
Đưa ra định nghĩa
定义域
dìng yì yù
HSK6
tập xác định (trong toán học)
自定义
zì dìng yì
HSK6
tự cài đặt; tự tùy chỉnh; tự định nghĩa
预定义
yù dìng yì
HSK6
Định nghĩa trước
查词
复习
真题
工具
我的