WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
定居
HSK7-9
v
0 · Lv.1
dìngjū
định cư
漢越 định cư
字解构
Phân tích chữ
定
dìng
HSK3
cố định; dừng; làm cho cố định
居
jū
HSK3
ở; cư trú; cư ngụ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
定居点
dìng jū diǎn
HSK7-9
điểm định cư; vùng định cư
定居者
dìng jū zhě
HSK7-9
người định cư
查词
复习
真题
工具
我的