WinHSK

宛然

HSK1adv
0 · Lv.1
wǎnrán

giống như; như là; khác nào; tựa như

as if; as though 宛然 在目 as if before one's very eyes; seem still fresh in one's mind 宛然 如梦 as if (happening) in one's dream

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan