WinHSK

宝塔

HSK6n
0 · Lv.1
bǎotǎ

bảo tháp; tháp báu

pagoda; dagoba; tower 宝塔 树 pagoda tree [ 相关词条 ] 宝塔菜 [名] [植物] Chinese artichoke

漢越 bảo tháp

例句

Câu ví dụ
免费例句

我们在宝塔上欣赏风景。

Wǒmen zài bǎotǎ shàng xīnshǎng fēngjǐng.

HSK6

Chúng tôi thưởng thức cảnh đẹp ở trên bảo tháp.

We enjoyed the scenery from the pagoda.

游客们在宝塔里拍照。

Yóukèmen zài bǎotǎ lǐ pāizhào.

HSK6

Các du khách chụp ảnh trong bảo tháp.

Tourists are taking photos inside the pagoda.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50