拼
宝塔
HSK6n 0 · Lv.1
bǎotǎ
bảo tháp; tháp báu
pagoda; dagoba; tower 宝塔 树 pagoda tree [ 相关词条 ] 宝塔菜 [名] [植物] Chinese artichoke
漢越 bảo tháp
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分