WinHSK

宝宝

HSK4n
0 · Lv.1
bǎobɑo

bé; em bé; cục cưng; bé cưng

漢越 bảo bảo

例句

Câu ví dụ
免费例句

宝宝正在睡觉。

bǎobao zhèngzài shuìjiào.

HSK2

Em bé đang ngủ.

The baby is sleeping.

妈妈在给宝宝喂奶。

Māma zài gěi bǎobao wèi nǎi.

HSK3

Mẹ đang cho em bé bú.

Mom is feeding the baby.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

Tình huống & hội thoại

爸,我今天去医院了,医生说宝宝发育…HSK5
爸,我今天去医院了,医生说宝宝发育得很好、很健康。
太好了,预产期是下个月?
宝宝是饿了吧?我去给她冲点儿奶粉?HSK5
宝宝是饿了吧?我去给她冲点儿奶粉?
我也不知道,一觉醒来,她就一个劲儿地哭,怎么哄都没用。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan