拼
宝宝
HSK4n 0 · Lv.1
bǎobɑo
bé; em bé; cục cưng; bé cưng
漢越 bảo bảo
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 对小孩儿的爱称
等级
义项 ①n≈HSK4
bé; em bé; cục cưng; bé cưng
对小孩儿的爱称
免费例句
宝宝正在睡觉。
bǎobao zhèngzài shuìjiào.
≈HSK2
Em bé đang ngủ.
The baby is sleeping.
妈妈在给宝宝喂奶。
Māma zài gěi bǎobao wèi nǎi.
≈HSK3
Mẹ đang cho em bé bú.
Mom is feeding the baby.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分