WinHSK

宝库

HSK7-9n
0 · Lv.1
bǎokù

kho báu; kho tàng; nơi cất giấu những vật quý (thường dùng để nói ví von)

treasure-house; treasury 知识 宝库 treasury of knowledge 艺术 宝库 treasure-house of fine arts; repository of art treasures

漢越 bảo khố

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50