拼
宝库
HSK7-9n 0 · Lv.1
bǎokù
kho báu; kho tàng; nơi cất giấu những vật quý (thường dùng để nói ví von)
treasure-house; treasury 知识 宝库 treasury of knowledge 艺术 宝库 treasure-house of fine arts; repository of art treasures
漢越 bảo khố
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 储藏珍贵物品的地方,多用于比喻
等级
义项 ①n≈HSK7-9
kho báu; kho tàng; nơi cất giấu những vật quý (thường dùng để nói ví von)
储藏珍贵物品的地方,多用于比喻
免费例句
唐代是中国古典诗歌发展的全盛时期,唐诗是中国优秀的文学遗产之一,也是全世界文学宝库中的一颗明珠。
≈HSK5
博物馆是历史文化的宝库。
Bówùguǎn shì lìshǐ wénhuà de bǎokù.
≈HSK6
Bảo tàng là kho báu văn hóa lịch sử.
The museum is a treasure trove of history and culture.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分