WinHSK

宝石

HSK7-9n
0 · Lv.1
bǎoshí

đá quý; bảo thạch

precious stone; gemstone; gem 参见:红 宝石 ;蓝 宝石 宝石 琢磨 gem cutting 宝石 镶嵌 mounted with gemstones 宝石 手杖 gem stick 宝石 玻璃制品 cameo glass (articles) [ 相关词条 ] 宝石红 [名] ruby red 宝石匠 [名] jeweller 宝石兰 [名] [植物] jewel orchid 宝石学 [名] gemmology

漢越 bảo thạch

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.