拼
宝石手表
HSK7-9n 0 · Lv.1
bǎoshíshǒubiǎo
Đồng hồ đeo tay nạm đá quý
漢越
字解构
Phân tích chữ宝bǎoHSK5báu vật; của quý giá; vật quý石shí多音HSK5đá / đá khắc手shǒuHSK1tay表biǎoHSK2bề ngoài; mặt ngoài; mẽ ngoài
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分