拼
实践
HSK5v 0 · Lv.1
shíjiàn
thực hành; thực hiện
漢越 thực tiễn
例句
Câu ví dụ免费例句
学习要与实践相结合。
Xuéxí yào yǔ shíjiàn xiāng jiéhé.
≈HSK4
Học phải đi đôi với thực hành.
Learning must be combined with practice.
他们实践了新的教学方法。
Tāmen shíjiànle xīn de jiàoxué fāngfǎ.
≈HSK5
Họ đã thực hành phương pháp giảng dạy mới.
They practiced the new teaching method.
政治改革需要依赖实践。
Zhèngzhì gǎigé xūyào yīlài shíjiàn.
≈HSK5
Cải cách chính trị cần dựa vào thực tiễn.
Political reform needs to rely on practice.
教育要注重实践经验。
Jiàoyù yào zhùzhòng shíjiàn jīngyàn.
≈HSK5
Giáo dục cần chú trọng vào kinh nghiệm thực tiễn.
Education should focus on practical experience.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
Tình huống & hội thoại
我看了你的简历,你好像没有做过会计?HSK5
男:我看了你的简历,你好像没有做过会计?
女:我虽然没有实践经验,但我本科学的是会计,对这方面的知识很熟悉。
我看了你的简历,你好像没有做过会计?HSK5
男:我看了你的简历,你好像没有做过会计?
女:我虽然没有实践经验,但我本科学的是会计,对这方面的知识很熟悉。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分