拼
审判
HSK7-9v 0 · Lv.1
shěnpàn
xét xử; xét xử và tuyên án (vụ án)
漢越 thẩm phán
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 审理和判决(案件)
等级
义项 ①v≈HSK7-9
xét xử; xét xử và tuyên án (vụ án)
审理和判决(案件)
免费例句
法院决定再次审判。
Fǎyuàn juédìng zàicì shěnpàn.
≈HSK5
Tòa án quyết định xét xử lại.
The court decided to retry the case.
你曾在爱德华·阿兰·佛努姆的审判中出庭作证。
Nǐ céng zài Àidéhuá Ālán Fónǔmǔ de shěnpàn zhōng chūtíng zuòzhèng.
≈HSK6
Bạn đã từng ra tòa làm chứng tại phiên xét xử Edward Alan Fornum?
You once testified in court at the trial of Edward Alan Fornum.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分