拼
审判庭
HSK7-9n 0 · Lv.1
shěnpàntíng
tòa án
漢越
字解构
Phân tích chữ审shěnHSK6xem xét; xét duyệt; kiểm tra; thẩm tra判pànHSK4chia ra; phân ra; phân biệt庭tíngHSK4sân; cái sân
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
tòa án
认识每个字,再去看它们组成的词 →