拼
审查
HSK7-9v 0 · Lv.1
shěnchá
thẩm tra; xem xét; xét duyệt
漢越 thẩm tra
例句
Câu ví dụ免费例句
预算审查在月末进行。
Yùsuàn shěnchá zài yuèmò jìnxíng.
≈HSK5
Kiểm tra ngân sách tiến hành vào cuối tháng.
The budget review takes place at the end of the month.
检察院依法审查案件。
Jiǎncháyuàn yīfǎ shěnchá ànjiàn.
≈HSK5
Viện kiểm sát xét xử vụ án theo quy định của pháp luật.
The procuratorate reviews cases according to law.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分