拼
继续审查
HSK7-9n 0 · Lv.1
jìxùshěnchá
thu thập tài liệu
漢越
字解构
Phân tích chữ继jìHSK4kế; tiếp tục; kế tục; nối tiếp续xùHSK4nối thêm审shěnHSK6xem xét; xét duyệt; kiểm tra; thẩm tra查cháHSK3xét; kiểm tra
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分