拼
审核
HSK7-9v 0 · Lv.1
shěnhé
rà soát; xem xét; đánh giá; phê duyệt; xét duyệt (sách báo, tài liệu số liệu)
漢越 thẩm hạch
例句
Câu ví dụ免费例句
这个单子需要审核。
Zhège dānzi xūyào shěnhé.
≈HSK5
Tờ đơn này cần được xem xét.
This form needs to be reviewed.
副经理正在审核文件。
Fùjīnglǐ zhèngzài shěnhé wénjiàn.
≈HSK5
Phó giám đốc đang xem xét tài liệu.
The deputy manager is reviewing the documents.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分