拼
审核出款
HSK7-9v 0 · Lv.1
shěnhéchūkuǎn
duyệt đơn xuất khoản
漢越
字解构
Phân tích chữ审shěnHSK6xem xét; xét duyệt; kiểm tra; thẩm tra核héHSK6hạt; hột出chūHSK1ra, xuất款kuǎnHSK5chân thành; khẩn thiết
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分