WinHSK

审美

HSK6v
0 · Lv.1
shěnměi

thẩm mỹ; khiếu thẩm mỹ

漢越 thẩm mĩ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 欣赏、鉴别事物或艺术品的美并作出评价
义项 vHSK6

thẩm mỹ; khiếu thẩm mỹ

欣赏、鉴别事物或艺术品的美并作出评价

免费例句

他有他自己的审美观念。

Tā yǒu tā zìjǐ de shěnměi guānniàn.

HSK5

Anh ta có gu thẩm mỹ của riêng mình.

He has his own aesthetic concepts.

当然我们作为民族的品牌,作为本地的企业,首先我们更了解客户的需求,我们更了解中国人的审美,更了解中国人的消费习惯。

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50