拼
审美眼光
HSK6v 0 · Lv.1
shěnměiyǎnguāng
đánh giá thẩm mỹ
漢越
字解构
Phân tích chữ审shěnHSK6xem xét; xét duyệt; kiểm tra; thẩm tra美měiHSK4vẻ đẹp眼yǎnHSK2mắt光guāngHSK4ánh sáng; sáng; quang
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分