拼
客厅
HSK4n 0 · Lv.1
kètīng
phòng khách; phòng tiếp khách
drawing/sitting room; lounge; parlour; front room 客厅 家具 drawing-room furniture
漢越 khách sảnh
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
phòng khách; phòng tiếp khách
drawing/sitting room; lounge; parlour; front room 客厅 家具 drawing-room furniture