WinHSK

客厅

HSK4n
0 · Lv.1
kètīng

phòng khách; phòng tiếp khách

drawing/sitting room; lounge; parlour; front room 客厅 家具 drawing-room furniture

漢越 khách sảnh

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 接待客人用的房间
义项 nHSK4

phòng khách; phòng tiếp khách

接待客人用的房间

免费例句

他在客厅看电视。

Tā zài kètīng kàn diànshì.

HSK3

Anh ấy đang xem TV ở phòng khách.

He is watching TV in the living room.

这是我们家的客厅。

Zhè shì wǒmen jiā de kètīng.

HSK3

Đây là phòng khách của chúng tôi.

This is our living room.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50