WinHSK

客户

HSK5n
0 · Lv.1
kèhù

khách; khách hàng

customer; client [ 相关词条 ] 客户定金 [名] customer's deposit 客户端 [名] [计算机] client 客户服务 [名] customer service 客户服务器 [名] [计算机] client server 客户结单 [名] customer's statement 客户往来账 [名] customer's account

漢越 khách hộ

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.