WinHSK

客户

HSK5n
0 · Lv.1
kèhù

khách; khách hàng

customer; client [ 相关词条 ] 客户定金 [名] customer's deposit 客户端 [名] [计算机] client 客户服务 [名] customer service 客户服务器 [名] [计算机] client server 客户结单 [名] customer's statement 客户往来账 [名] customer's account

漢越 khách hộ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 工商企业称主顾或经销商
  2. 旧时当地人称由外地迁来的住户
义项 nHSK5

khách; khách hàng

工商企业称主顾或经销商

免费例句

亚马逊有很多客户。

Yàmǎxùn yǒu hěnduō kèhù.

HSK3

Amazon có rất nhiều khách hàng.

Amazon has many customers.

客户对产品非常满意。

Kèhù duì chǎnpǐn fēicháng mǎnyì.

HSK4

Khách hàng rất hài lòng với sản phẩm.

The customer is very satisfied with the product.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK5

cư dân (nơi khác đến ở)

旧时当地人称由外地迁来的住户

免费例句

老街又迎来了新客户。

Lǎo jiē yòu yínglái le xīn kèhù.

HSK4

Phố cũ lại đón những khách hàng mới.

The old street has welcomed new customers again.